Bản dịch của từ Going rate pricing trong tiếng Việt
Going rate pricing
Noun [U/C]

Going rate pricing (Noun)
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một mức giá cạnh tranh phản ánh các điều kiện thị trường hiện tại.
A competitive price that reflects current market conditions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Going rate pricing
Không có idiom phù hợp