Bản dịch của từ Going rate pricing trong tiếng Việt

Going rate pricing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going rate pricing (Noun)

ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
01

Giá tiêu chuẩn hoặc giá điển hình được tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thị trường cụ thể.

The standard or typical price charged for a product or service in a particular market.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Giá mà một dịch vụ hoặc hàng hoá hiện đang được bán cho khách hàng.

The price at which a service or commodity is currently being sold to customers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một mức giá cạnh tranh phản ánh các điều kiện thị trường hiện tại.

A competitive price that reflects current market conditions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Going rate pricing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Going rate pricing

Không có idiom phù hợp