Bản dịch của từ Going rate pricing trong tiếng Việt
Going rate pricing
Noun [U/C]

Going rate pricing(Noun)
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
ɡˈoʊɨŋ ɹˈeɪt pɹˈaɪsɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Giá cả cạnh tranh phù hợp với tình hình thị trường hiện tại.
A competitive price that reflects current market conditions.
这个价格具有竞争力,反映了当前的市场状况。
Ví dụ
