Bản dịch của từ Good game trong tiếng Việt
Good game
Phrase

Good game(Phrase)
ɡˈʊd ɡˈeɪm
ˈɡʊd ˈɡeɪm
01
Một lời khen hoặc sự công nhận cho một trận đấu diễn ra xuất sắc.
A compliment or recognition of a wellplayed game
Ví dụ
02
Một cụm từ thường được sử dụng để khen ngợi kỹ năng của người chơi trong một cuộc thi.
An expression often used to commend a players skill in a competition
Ví dụ
03
Có thể biểu thị trải nghiệm chơi game thỏa mãn hoặc thú vị.
Can signify a satisfying or enjoyable game experience
Ví dụ
