Bản dịch của từ Good grades trong tiếng Việt

Good grades

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good grades(Phrase)

ɡˈʊd ɡrˈeɪdz
ˈɡʊd ˈɡreɪdz
01

Dấu hiệu của hiệu suất học tập xuất sắc

Indications of strong academic performance

Ví dụ
02

Điểm cao được trao cho một sinh viên vì thành tích học tập

High marks awarded to a student for academic work

Ví dụ
03

Điểm ghi nhận được khi hoàn thành bài tập hoặc bài thi thành công

Credits received for completing assignments or tests successfully

Ví dụ