Bản dịch của từ Good person trong tiếng Việt

Good person

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good person(Idiom)

01

Người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác và có đóng góp tích cực cho xã hội.

Someone who helps others and contributes positively to society.

乐于助人的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có phẩm chất đạo đức tốt; cư xử đúng mực, lương thiện, tử tế và có nguyên tắc đạo đức rõ ràng.

A morally upright or virtuous individual.

一个道德高尚的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người tốt bụng, hay giúp đỡ người khác, có lòng trắc ẩn và đối xử tử tế với mọi người.

A person who is kind and compassionate.

善良的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh