Bản dịch của từ Good person trong tiếng Việt
Good person

Good person (Idiom)
Người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác và có đóng góp tích cực cho xã hội.
Someone who helps others and contributes positively to society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người có phẩm chất đạo đức tốt; cư xử đúng mực, lương thiện, tử tế và có nguyên tắc đạo đức rõ ràng.
A morally upright or virtuous individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người tốt bụng, hay giúp đỡ người khác, có lòng trắc ẩn và đối xử tử tế với mọi người.
A person who is kind and compassionate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ “good person” ám chỉ một cá nhân có những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự trung thực và tính bao dung. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không bị phân biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nghĩa là cả hai đều sử dụng "good person" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người sử dụng có thể phát âm khác nhau đôi chút do sự khác biệt về giọng điệu và ngữ điệu giữa hai biến thể.
Thuật ngữ “good person” ám chỉ một cá nhân có những phẩm chất tích cực như lòng tốt, sự trung thực và tính bao dung. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không bị phân biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nghĩa là cả hai đều sử dụng "good person" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong văn nói, người sử dụng có thể phát âm khác nhau đôi chút do sự khác biệt về giọng điệu và ngữ điệu giữa hai biến thể.
