Bản dịch của từ Good to see you again trong tiếng Việt

Good to see you again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good to see you again(Phrase)

ɡˈʊd tˈuː sˈiː jˈuː ˈeɪɡɪn
ˈɡʊd ˈtoʊ ˈsi ˈju ˈeɪɡən
01

Chào bạn, lâu rồi không gặp! Thật vui khi gặp lại bạn.

A warm greeting that expresses happiness upon meeting someone again.

一句亲切的问候,表达再次见到对方时的喜悦之情。

Ví dụ
02

Lời chào lịch sự khi gặp lại ai đó sau một thời gian vắng bóng

A polite way of saying hello when you meet someone again after a period of absence.

久违了,这是真诚的问候,表示我们好久没见了。

Ví dụ
03

Một cách để chào đón sự trở lại của ai đó và thể hiện cảm xúc tích cực

A way to welcome someone back and express positive feelings.

一种表达对某人归来表示认可和积极情感的方式

Ví dụ