Bản dịch của từ Goody bag trong tiếng Việt

Goody bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goody bag(Noun)

ɡˈʊdi bˈæɡ
ˈɡʊdi ˈbæɡ
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ một tập hợp các món đồ gây thích thú hoặc có giá trị.

A term used to describe a collection of items that people find interesting or appealing.

一个常用来描述一系列令人感兴趣或吸引人的物品的术语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc túi thường dùng để đựng đồ, hay được tặng cho trẻ như một phần thưởng.

A bag used for carrying belongings is usually given to children as a reward.

用来装东西的包,常被作为奖励发给孩子们

Ví dụ
03

Gói quà nhỏ hoặc kẹo được dùng để tặng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện

A bag filled with small gifts or snacks is often given out at parties or events.

一个装满小礼物或零食的袋子,通常在聚会或活动中作为礼物送出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa