gossipping
gossipping (Verb)
Nghĩa 01
Nói chuyện phiếm, tán gẫu, thảo luận chuyện đời thường một cách thoải mái và không trang trọng (thường liên quan đến chuyện người khác hoặc chuyện vặt).
engage in casual or unconstrained conversation or chitchat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gossipping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gossipping" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ từ "gossip", thường chỉ việc truyền đạt thông tin không chính thức, thường là về người khác, bao gồm cả những tin đồn hoặc thông tin riêng tư. Trong tiếng Anh Mỹ, "gossip" có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực hơn. Ở cả hai biến thể, "gossip" có thể được sử dụng như một danh từ (tin đồn) hoặc động từ (nói chuyện).