Anh - Việt

Bản dịch của từ Gossipping trong tiếng Việt

gossipping

VerbNoun

gossipping (Verb)

/ɡˈɑsəpɨŋ/
/ɡˈɑsəpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói chuyện phiếm, tán gẫu, thảo luận chuyện đời thường một cách thoải mái và không trang trọng (thường liên quan đến chuyện người khác hoặc chuyện vặt).

engage in casual or unconstrained conversation or chitchat.

Ví dụ
Họ đang nói chuyện về những tin tức mới nhất trong cộng đồng.They were gossipping about the latest news in the community.
Cô ấy không nói chuyện phiếm trong sự kiện xã hội cuối tuần này.She is not gossipping during the social event this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gossipping (Noun)

/ɡˈɑsəpɨŋ/
/ɡˈɑsəpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cuộc trò chuyện hoặc những lời đồn thổi về người khác một cách thoải mái, thường nói về chi tiết chưa được xác thực; mổ lẻ, tán gẫu về đời tư người khác.

casual or unconstrained conversation or reports about other people typically involving details that are not confirmed as true.

Ví dụ
Họ thích nói chuyện về hàng xóm trong bữa tiệc nướng cuối tuần.They enjoyed gossipping about their neighbors at the weekend barbecue.
Cô ấy không quan tâm đến việc nói chuyện về người nổi tiếng và cuộc sống của họ.She is not interested in gossipping about celebrities and their lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh