Bản dịch của từ Gouache trong tiếng Việt

Gouache

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gouache(Noun)

gwɑʃ
gwɑʃ
01

Kỹ thuật vẽ sử dụng màu nước đục/khối màu đục: sơn bằng các bột màu không trong (đục), hòa với nước và thường pha thêm chất kết dính dạng keo để màu có độ dày, mịn và che phủ tốt bề mặt.

A method of painting using opaque pigments ground in water and thickened with a gluelike substance.

不透明水彩画,一种用水和胶质增稠的颜料绘画的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh