governed
governed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ) của động từ “govern” — nghĩa là đã cai quản, điều hành hoặc quản lý một vùng lãnh thổ, tổ chức hay quốc gia.
Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ) của động từ “govern” — nghĩa là đã cai quản, điều hành hoặc quản lý một vùng lãnh thổ, tổ chức hay quốc gia.
simple past and past participle of govern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của governed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | govern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | governed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | governed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | governs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | governing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "governed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "govern", có nghĩa là quản lý hoặc điều hành một tổ chức, cộng đồng hay quốc gia. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "governed" với cùng một nghĩa liên quan đến việc quản lý. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo khu vực địa lý về các hình thức quản trị cụ thể.