Bản dịch của từ Grace period trong tiếng Việt
Grace period

Grace period (Noun)
Khoảng thời gian được phép để điều gì đó xảy ra trước khi hình phạt hoặc hình phạt bắt đầu.
A period of time allowed for something to happen before a penalty or punishment begins.
The city offers a grace period for late rent payments this month.
Thành phố cung cấp thời gian ân hạn cho việc trả tiền thuê nhà.
Many people do not understand the grace period for utility bills.
Nhiều người không hiểu thời gian ân hạn cho hóa đơn tiện ích.
Is there a grace period for paying taxes in April?
Có thời gian ân hạn cho việc nộp thuế vào tháng Tư không?
Thời gian ân hạn thường đề cập đến các khoản thanh toán hoặc nghĩa vụ pháp lý có thể bị trì hoãn mà không gây hậu quả.
A grace period often refers to payments or legal obligations that can be delayed without consequence.
The city offers a grace period for late utility bill payments.
Thành phố cung cấp thời gian ân hạn cho việc thanh toán hóa đơn tiện ích.
Many students do not know about the grace period for tuition fees.
Nhiều sinh viên không biết về thời gian ân hạn cho học phí.
Is there a grace period for rent payments in this apartment?
Có thời gian ân hạn cho việc thanh toán tiền thuê trong căn hộ này không?
Thời điểm trước khi nghĩa vụ đến hạn.
The time before an obligation becomes due.
The government allows a grace period for social security payments.
Chính phủ cho phép thời gian ân hạn cho các khoản thanh toán an sinh xã hội.
There is no grace period for late submissions in the community project.
Không có thời gian ân hạn cho các bài nộp muộn trong dự án cộng đồng.
Is there a grace period for paying local taxes this year?
Có thời gian ân hạn để nộp thuế địa phương năm nay không?
Thời gian ân hạn (grace period) là khoảng thời gian mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể trì hoãn việc thanh toán một khoản nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ mà không bị phạt. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Ở cả Anh và Mỹ, từ này sử dụng giống nhau về nghĩa nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh. Ở Mỹ, thời gian ân hạn thường áp dụng cho các khoản vay tiêu dùng, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến hợp đồng bảo hiểm.
Cụm từ "grace period" xuất phát từ chữ "gratia" trong tiếng Latin, có nghĩa là "ân sủng" hoặc "ơn huệ". Khái niệm này được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và pháp lý để chỉ thời gian gia hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức được phép trễ hạn mà không bị phạt. Sự kết hợp giữa ý nghĩa của "ân sủng" và khái niệm về thời gian cho phép phản ánh cách mà xã hội tạo điều kiện cho những khó khăn tạm thời mà không áp đặt hậu quả ngay lập tức.
"Grace period" là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi đề cập đến các khái niệm tài chính hoặc quy định pháp lý. Mặc dù không phổ biến trong phần Listening và Reading, nó vẫn có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến hợp đồng hoặc nghĩa vụ tài chính. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các tình huống như hợp đồng cho vay, thanh toán hóa đơn, hoặc thời gian gia hạn cho những nghĩa vụ cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp