Bản dịch của từ Gradual diagnosis trong tiếng Việt

Gradual diagnosis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradual diagnosis(Phrase)

ɡrˈædjuːəl dˌaɪəɡnˈəʊsɪs
ˈɡrædʒuəɫ ˌdiəɡˈnoʊsɪs
01

Một phương pháp chẩn đoán cho phép điều chỉnh nhận thức khi các triệu chứng tiến triển.

A diagnostic method that allows for adjusting understanding as symptoms develop.

这是一种诊断方法,可以在症状发展过程中调整理解。

Ví dụ
02

Một phương pháp đánh giá ngày càng phát triển khi có thêm thông tin mới

This is a method of incremental development assessment as new information becomes available.

这是一种随着新信息的涌入不断逐步评估的方法。

Ví dụ
03

Quá trình xác định một tình trạng hoặc bệnh lý xuất hiện từ từ theo thời gian

The process of diagnosing a condition or illness happens gradually over time.

逐渐发展的疾病或状态的识别过程

Ví dụ