Bản dịch của từ Grained trong tiếng Việt
Grained
Adjective Verb

Grained(Adjective)
gɹˈeɪnd
gɹˈeɪnd
02
Vật liệu có kết cấu làm từ các hạt nhỏ hoặc sợi mảnh
It has a structure made up of tiny particles or fibers.
具有由细小颗粒或纤维构成的质感
Ví dụ
03
Được thể hiện hoặc đặc trưng bởi một loại vân riêng
Characterized or distinguished by a specific type of grain
表现出某一特定类型的粒子或特征
Ví dụ
