Bản dịch của từ Grained trong tiếng Việt
Grained
AdjectiveVerb

Grained (Adjective)
gɹˈeɪnd
gɹˈeɪnd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thể hiện hoặc đặc trưng bởi một loại hạt cụ thể
Showing or characterized by a particular grain
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
