Bản dịch của từ Grand master trong tiếng Việt

Grand master

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand master(Noun)

ɡɹˈænd mˈæstɚ
ɡɹˈænd mˈæstɚ
01

Danh hiệu dành cho người đứng đầu hoặc lãnh đạo xuất sắc trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc hội nhóm (ví dụ: lãnh đạo cấp cao, người chỉ huy có trình độ cao).

Title of a leader in a particular field or organization.

某一领域或组织的首领或大师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grand master(Verb)

ɡɹˈænd mˈæstɚ
ɡɹˈænd mˈæstɚ
01

(Ở ngữ cảnh này, 'grand master' được hiểu như một động từ) đạt được hoặc tích lũy một hạng/mức độ đặc biệt, trở thành bậc thầy/cấp cao trong một hệ thống xếp hạng.

To accumulate or achieve a particular rank.

获得特别等级的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh