Bản dịch của từ Grant a penalty trong tiếng Việt
Grant a penalty
Phrase

Grant a penalty(Phrase)
ɡrˈɑːnt ˈɑː pˈɛnəlti
ˈɡrænt ˈɑ ˈpɛnəɫti
Ví dụ
02
Để trao một hình phạt trong thể thao hoặc trò chơi
To award a penalty in sports or games
Ví dụ
03
Để chính thức cho phép hoặc trao tặng một cái gì đó như là hậu quả của một hành động.
To officially allow or give something as a consequence of an action
Ví dụ
