Bản dịch của từ Grant a penalty trong tiếng Việt

Grant a penalty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grant a penalty(Phrase)

ɡrˈɑːnt ˈɑː pˈɛnəlti
ˈɡrænt ˈɑ ˈpɛnəɫti
01

Áp đặt hình phạt hoặc chế tài đối với ai đó vì vi phạm quy định hoặc lỗi lầm của họ

Impose penalties or punishments on someone for violating rules or regulations.

对违反规定或规则的人施加处罚或惩戒措施。

Ví dụ
02

Phạt đền trong thể thao hoặc khi chơi trò chơi

To deliver a penalty in sports or a game

在体育或游戏中进行惩罚

Ví dụ
03

Chấp thuận chính thức hoặc cấp phép điều gì như một kết quả của một hành động

To officially authorize or bestow something as a consequence of an action.

正式批准或因某行动而给予某物的行为

Ví dụ