Bản dịch của từ Granulate trong tiếng Việt

Granulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Granulate(Verb)

gɹˈænjəlˌeit
gɹˈænjəlˌeit
01

Mô tả quá trình vết thương hoặc tổn thương da hình thành nhiều nốt nhỏ (mô hạt) trên bề mặt khi đang lành lại.

(of a wound or lesion) form multiple small prominences as part of the healing process.

Ví dụ
02

Biến một chất (thực phẩm, vật liệu, v.v.) thành các hạt nhỏ, dạng hạt hoặc vụn.

Form (something) into grains or particles.

Ví dụ

Dạng động từ của Granulate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Granulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Granulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Granulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Granulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Granulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ