Bản dịch của từ Grappling iron trong tiếng Việt

Grappling iron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grappling iron(Noun)

gɹˈæplɪŋ ˈaɪəɹn
gɹˈæplɪŋ ˈaɪəɹn
01

Một móc sắt gắn ở đầu dây dùng trên tàu thuyền để móc và giữ hai tàu lại với nhau.

Nautical A metal hook attached to the end of a line used to hold two ships together.

抓钩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh