Bản dịch của từ Grass cutter trong tiếng Việt

Grass cutter

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grass cutter(Noun)

ɡɹˈæs kˈʌtɚ
ɡɹˈæs kˈʌtɚ
01

Một dụng cụ hoặc máy được dùng để cắt hoặc làm ngắn cỏ, thường dùng trong sân vườn, công viên hoặc đồng ruộng.

A tool or machine used for cutting grass.

割草工具或机器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grass cutter(Adjective)

ɡɹˈæs kˈʌtɚ
ɡɹˈæs kˈʌtɚ
01

Chỉ tính từ mô tả một dụng cụ nông nghiệp đơn giản dùng để cắt/ghì cỏ (dùng trong làm đồng, vườn cây), không phải máy phức tạp.

Designating a simple agricultural implement for mowing grass.

割草工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh