Bản dịch của từ Grave accent trong tiếng Việt

Grave accent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grave accent(Noun)

ɡɹˈeɪvətʃənt
ɡɹˈeɪvətʃənt
01

Dấu huyền (`) đặt trên một nguyên âm trong một số ngôn ngữ để chỉ thay đổi về cách phát âm, độ dài nguyên âm hoặc ngữ điệu.

A mark (`) placed over a vowel in some languages to indicate a feature such as altered sound quality, vowel length, or intonation.

标记在元音上方,表示发音变化或音调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh