gravelled
gravelled (Noun)
Nghĩa 01 · Một bề mặt được phủ bởi những viên sỏi nhỏ rời rạc; mặt đường hay khu vực có lớp sỏi phủ lên trên, không phải bê tông hay nhựa đường.
gravelled (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "gravel"; có nghĩa là phủ sỏi lên (một con đường, lối đi) hoặc làm cho ai đó bối rối, lúng túng (to confuse or embarrass). Trong ngữ cảnh thông dụng, thường dùng để chỉ việc rải sỏi lên bề mặt.
Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "gravel"; có nghĩa là phủ sỏi lên (một con đường, lối đi) hoặc làm cho ai đó bối rối, lúng túng (to confuse or embarrass). Trong ngữ cảnh thông dụng, thường dùng để chỉ việc rải sỏi lên bề mặt.
past tense and past participle of gravel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gravelled" là dạng quá khứ của động từ "gravel", có nghĩa là trải hoặc rải sỏi lên một bề mặt như đường đi hoặc sân. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc cảnh quan. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù cũng thông dụng, nhưng thường gặp hơn trong ngữ cảnh sinh thái và cảnh quan tự nhiên. Sự phát âm có thể khác biệt nhẹ do những yếu tố địa phương.