Anh - Việt

Bản dịch của từ Gravelling trong tiếng Việt

gravelling

VerbNoun

gravelling (Verb)

/ɡɹˈævəlɨŋ/
/ɡɹˈævəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Động từ chỉ hành động rải hoặc cào, phủ sỏi, đá vụn lên bề mặt (ví dụ rải sỏi lên lối đi, đường để ổn định hoặc chống trơn).

to scrape or spread gravel on a surface.

Ví dụ
Tôi thích rải sỏi lên lối vào thay vì dùng bê tông.I prefer gravelling the driveway instead of using concrete.
Cô ấy không thích rải sỏi lên đường vì mất nhiều công sức.She dislikes gravelling paths because it takes a lot of effort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gravelling (Noun)

/ɡɹˈævəlɨŋ/
/ɡɹˈævəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hỗn hợp đá vụn (sỏi nhỏ) và cát được rải lên mặt đường, lối đi hoặc sân để làm bề mặt chắc, chống trơn và dễ thoát nước.

a mixture of gravel and sand used for surfacing roads or driveways.

Ví dụ
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc sử dụng cát sỏi cho con đường mới.The city council approved the use of gravelling for the new road.
Cư dân phàn nàn về chất lượng kém của cát sỏi trong khu phố của họ.Residents complained about the poor quality of the gravelling in their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh