gravelling
VerbNoun
gravelling (Verb)
/ɡɹˈævəlɨŋ/
/ɡɹˈævəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Tôi thích rải sỏi lên lối vào thay vì dùng bê tông.I prefer gravelling the driveway instead of using concrete.
Cô ấy không thích rải sỏi lên đường vì mất nhiều công sức.She dislikes gravelling paths because it takes a lot of effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gravelling (Noun)
/ɡɹˈævəlɨŋ/
/ɡɹˈævəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc sử dụng cát sỏi cho con đường mới.The city council approved the use of gravelling for the new road.
Cư dân phàn nàn về chất lượng kém của cát sỏi trong khu phố của họ.Residents complained about the poor quality of the gravelling in their neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gravelling" là quá trình rải sỏi hoặc đá nhỏ lên bề mặt nhằm gia cố hoặc làm tăng độ bền cho một khu vực nhất định, thường là đường đi, lối đi hoặc bãi đỗ. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng chủ yếu ở dạng danh động từ (gerund) và không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "gravelling" có thể được gọi một cách không chính thức là "graveling" tại Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.