Bản dịch của từ Gravimeter trong tiếng Việt
Gravimeter

Gravimeter (Noun)
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo sự khác biệt của lực hấp dẫn (trọng lực) giữa các địa điểm khác nhau.
An instrument for measuring the difference in the force of gravity from one place to another.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gravimeter là một thiết bị đo lường trọng lực, thường được sử dụng trong ngành địa vật lý và khảo sát địa chất để xác định sự thay đổi của lực hấp dẫn trên bề mặt Trái Đất. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo trọng lực thông qua các cảm biến tinh vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về chữ viết, tuy nhiên ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Gravimeter thường được ứng dụng trong các nghiên cứu địa chất và khảo sát khoáng sản.
Họ từ
Gravimeter là một thiết bị đo lường trọng lực, thường được sử dụng trong ngành địa vật lý và khảo sát địa chất để xác định sự thay đổi của lực hấp dẫn trên bề mặt Trái Đất. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo trọng lực thông qua các cảm biến tinh vi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về chữ viết, tuy nhiên ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Gravimeter thường được ứng dụng trong các nghiên cứu địa chất và khảo sát khoáng sản.
