Bản dịch của từ Graze on trong tiếng Việt

Graze on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graze on(Phrase)

ɡrˈeɪz ˈɒn
ˈɡreɪz ˈɑn
01

Ăn cỏ hoặc thực vật đang lớn

Feeding on grass or growing plants

以茂盛的草和植物为食

Ví dụ
02

Ăn từng chút thức ăn nhỏ trong suốt cả ngày thay vì ăn các bữa lớn

Eat small amounts throughout the day instead of having large meals.

一天中少量多餐,而不是吃大餐

Ví dụ
03

Chạm nhẹ hoặc cọ xát qua lại

Touch or gently brush past

轻轻擦过或顺便碰触

Ví dụ