Anh - Việt

Bản dịch của từ Greasiness trong tiếng Việt

greasiness

NounAdjective

greasiness (Noun)

/ɡɹˈisinəs/
/ɡɹˈisinəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính của cái gì đó có nhiều dầu, mỡ hoặc nhớt; cảm giác nhờn dính trên bề mặt.

The state or quality of being greasy.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy bị chỉ trích vì tính dầu mỡ của ngôn ngữ được sử dụng.Her essay was criticized for the greasiness of the language used.
Tránh tính dầu mỡ trong bài viết của bạn bằng cách sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích.Avoid greasiness in your writing by using clear and concise language.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

greasiness (Adjective)

/ɡɹˈisinəs/
/ɡɹˈisinəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả bề mặt đầy chất béo hoặc dầu, trơn và nhớp; cảm giác dính, trơn do có dầu mỡ phủ.

Full of or covered with grease oily or slippery surface.

Ví dụ
Sự nhờn của tình hình làm cho việc giải quyết một cách hòa bình trở nên khó khăn.The greasiness of the situation made it difficult to resolve peacefully.
Cô ấy thích làn da mềm mại và mịn màng, không phải sự nhờn.She prefers her skin to be soft and smooth, not greasiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh