greasiness
NounAdjective
greasiness (Noun)
/ɡɹˈisinəs/
/ɡɹˈisinəs/
AI
Ví dụ
Bài luận của cô ấy bị chỉ trích vì tính dầu mỡ của ngôn ngữ được sử dụng.Her essay was criticized for the greasiness of the language used.
Tránh tính dầu mỡ trong bài viết của bạn bằng cách sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích.Avoid greasiness in your writing by using clear and concise language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
greasiness (Adjective)
/ɡɹˈisinəs/
/ɡɹˈisinəs/
AI
Ví dụ
Sự nhờn của tình hình làm cho việc giải quyết một cách hòa bình trở nên khó khăn.The greasiness of the situation made it difficult to resolve peacefully.
Cô ấy thích làn da mềm mại và mịn màng, không phải sự nhờn.She prefers her skin to be soft and smooth, not greasiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greasiness" chỉ trạng thái hoặc cảm giác dính nhớp do dầu mỡ hoặc các chất béo khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc các bề mặt bị ô nhiễm bởi chất béo, gây khó chịu khi chạm vào hoặc tiêu thụ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "greasiness" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong tiếng Anh Anh, liên quan đến cảm giác không sạch sẽ hoặc không ngon miệng.