Bản dịch của từ Greasy hair trong tiếng Việt

Greasy hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greasy hair(Noun)

ɡɹˈisi hˈɛɹ
ɡɹˈisi hˈɛɹ
01

Tóc bị dầu hoặc phủ dầu mỡ, thường trông như chưa được gội sạch.

Oily hair or hair coated with grease often looks like it hasn't been washed.

头发油腻或被油覆盖,常常看起来像没有洗过一样。

Ví dụ
02

Tình trạng tóc có nhiều dầu, thường xuyên cần gội đầu để làm sạch.

Oily hair often needs to be washed frequently to manage the excess sebum.

头发油脂过多,通常需要经常洗发才能保持清洁。

Ví dụ
03

Tóc trông bóng mượt hoặc dầu bóng nhờ có các loại dầu tự nhiên hoặc sản phẩm dưỡng tóc.

Hair looks shiny or sleek due to natural oils or hair care products.

头发看起来油亮或光滑,是由于自然油脂或发护理产品的存在造成的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh