Bản dịch của từ Greater limitations trong tiếng Việt

Greater limitations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greater limitations(Noun)

ɡrˈiːtɐ lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈɡritɝ ˌɫɪməˈteɪʃənz
01

Những hạn chế làm giới hạn khả năng hoặc sự phát triển của một người hoặc tổ chức.

Restrictions that limit a persons or entitys abilities or development

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc tình trạng bị hạn chế

The state or condition of being limited

Ví dụ
03

Một ranh giới hoặc điểm mà tại đó một điều gì đó không thể tiếp tục mở rộng thêm.

A boundary or point at which something cannot extend further

Ví dụ