Bản dịch của từ Greater quantity trong tiếng Việt

Greater quantity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greater quantity(Phrase)

ɡrˈiːtɐ kwˈɒntɪti
ˈɡritɝ ˈkwɑntɪti
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả một lượng lớn hơn của thứ gì đó so với một lượng khác

A term used to describe a larger amount of something compared to another.

用来描述某物比另一数量更大的一种表达方式

Ví dụ
02

Đề cập đến một số lượng vượt quá so với số khác về số lượng hoặc kích thước

It refers to a number that exceeds another in quantity or measurement.

指的是某个数字超过另一个数字的数量或测量值。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh so sánh về kích thước, lượng hoặc mức độ.

This phrase is commonly used when comparing size, quantity, or levels.

常用于涉及大小、数量或程度比较的情境中

Ví dụ