greed
greed (Noun)
Nghĩa 01 · Ham muốn mãnh liệt, ích kỷ về điều gì đó, thường là của cải, quyền lực hoặc thức ăn; tham lam đến mức đặt lợi ích cá nhân lên trên hết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của greed (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
greed | - |
Kết hợp từ của greed (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tham lam tinh khiết pure greed | Hành động của anh ấy được thúc đẩy bởi lòng tham lam tinh khiết. His actions were driven by pure greed. |
tham lam của con người human greed | Sự tham lam của con người có thể dẫn đến bất công xã hội và nghèo đói. Human greed can lead to social inequality and poverty. |
tham lam của doanh nghiệp corporate greed | Sự tham lam của doanh nghiệp dẫn đến việc lợi dụng lao động vì lợi nhuận. Corporate greed led to the exploitation of workers for profit. |
tham lam tột cùng sheer greed | Sự tham lam tột bậc của anh ta về tiền dẫn anh ta lợi dụng bạn bè của mình. His sheer greed for money led him to exploit his friends. |
tham lam cá nhân personal greed | Sự tham lam cá nhân của anh ấy dẫn đến sụp đổ của công ty. His personal greed led to the downfall of the company. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tham lam là một khái niệm mô tả ham muốn vô độ về tài sản, quyền lực hoặc sự thỏa mãn cá nhân mà không quan tâm đến người khác. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự ích kỷ và thiếu lòng nhân ái. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết, nhưng trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ. Tham lam có thể được thể hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến đời sống cá nhân.
