Bản dịch của từ Greed trong tiếng Việt

Greed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greed(Noun)

gɹˈid
gɹˈid
01

Ham muốn mãnh liệt, ích kỷ về điều gì đó, thường là của cải, quyền lực hoặc thức ăn; tham lam đến mức đặt lợi ích cá nhân lên trên hết.

Intense and selfish desire for something, especially wealth, power, or food.

强烈自私的欲望,特别是对财富、权力或食物的追求。

greed tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Greed (Noun)

SingularPlural

Greed

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ