Bản dịch của từ Green garden trong tiếng Việt

Green garden

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green garden(Phrase)

ɡrˈiːn ɡˈɑːdən
ˈɡrin ˈɡɑrdən
01

Một khu vườn chuyên trồng rau xanh hoặc cây cảnh.

A garden that focuses on growing green vegetables or foliage

这是一个专门种植绿色蔬菜或者观赏植物的花园。

Ví dụ
02

Một nơi được thiết kế cho các hoạt động làm vườn, thường mang nhiều sắc thái xanh khác nhau do thực vật trong đó.

A place designed for gardening activities often characterized by various shades of green due to plants

这是一个专为园艺活动设计的场所,通常因为其中的植物而呈现出各种不同的绿色色调。

Ví dụ
03

Một khu vườn có cây cối chủ yếu có màu xanh.

A garden with plants that are primarily green in color

一个花园里主要种满了绿色的植物。

Ví dụ