Bản dịch của từ Green streak trong tiếng Việt

Green streak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green streak(Noun)

ɡrˈiːn strˈiːk
ˈɡrin ˈstrik
01

Một khu vực hoặc đường bóng mát thường được sử dụng trong bối cảnh thiên nhiên hoặc cảnh quan

A green zone or pathway is often used in natural or scenic settings.

绿色区域或路线通常出现在自然环境或风景中。

Ví dụ
02

Một hiện tượng nhanh chóng hoặc đột ngột của một cái gì đó màu xanh, chẳng hạn như một tia lấp lánh màu xanh trên trời.

A sudden or rapid appearance of something blue, like a flash of blue light in the sky.

这是一种快速或突然出现的蓝色事物,比如天空中的一道蓝色闪光。

Ví dụ
03

Một vệt dài, hẹp, màu xanh thường đặc trưng về hình dáng hoặc hiện diện của nó.

A narrow green streak often stands out due to its shape or presence.

一条细长的绿色条纹,往往在形状或存在感方面尤为明显。

Ví dụ