Anh - Việt

Bản dịch của từ Greener trong tiếng Việt

greener

AdjectiveNoun

greener (Adjective)

/gɹˈinɚ/
/gɹˈinɚ/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh của “green” (xanh) dùng để nói rằng cái gì đó “xanh hơn” so với cái khác.

Comparative form of green.

Ví dụ
Các thành phố đang trở nên xanh hơn với nhiều công viên và cây cối.Cities are becoming greener with more parks and trees.
Các khu vực đô thị không xanh hơn các vùng nông thôn.Urban areas are not greener than rural regions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của greener (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

green

xanh lá cây

greener

xanh hơn

greenest

xanh nhất

greener (Noun)

/ˈɡri.nɚ/
/ˈɡri.nɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chăm sóc, duy trì phần cỏ xanh (thường trên sân golf) — người phụ trách cắt, tưới, bón phân và giữ cho khu cỏ luôn trong tình trạng tốt.

One that greens such as a person responsible for the maintenance of a golf course.

Ví dụ
Người chăm sóc sân golf tại Pinehurst bảo trì sân mỗi ngày cho người chơi.The greener at Pinehurst maintains the course every day for players.
Người chăm sóc sân golf không bỏ qua tầm quan trọng của sự phát triển cỏ khỏe mạnh.The greener does not ignore the importance of healthy grass growth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh