greener
greener (Adjective)
Nghĩa 01
Hình thức so sánh của “green” (xanh) dùng để nói rằng cái gì đó “xanh hơn” so với cái khác.
Comparative form of green.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của greener (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
green xanh lá cây | greener xanh hơn | greenest xanh nhất |
greener (Noun)
Nghĩa 01
Người chăm sóc, duy trì phần cỏ xanh (thường trên sân golf) — người phụ trách cắt, tưới, bón phân và giữ cho khu cỏ luôn trong tình trạng tốt.
One that greens such as a person responsible for the maintenance of a golf course.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Greener" là tính từ so sánh hơn của từ "green", có nghĩa là màu xanh lá cây hoặc liên quan đến môi trường. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự thân thiện với môi trường, như trong cụm từ "greener technologies". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. "Greener" còn có thể hàm ý về sự phát triển bền vững trong các ngữ cảnh xã hội và kinh tế.