greenness
greenness (Noun)
Nghĩa 02
Sự thiếu kinh nghiệm; non nớt, chưa quen việc, còn non trẻ trong kinh nghiệm hoặc hiểu biết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tình trạng hoặc thái độ quan tâm tới môi trường; cam kết bảo vệ, giữ gìn thiên nhiên và các biện pháp thân thiện với môi trường.
The fact of being environmentally or ecologically conscious commitment to environmental conservation.
Dạng danh từ của greenness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
greenness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greenness" chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của sự xanh tươi, thường được dùng để mô tả màu sắc của thực vật, hoặc sự sinh trưởng của chúng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự nhau, mặc dù "greenness" ở Mỹ có thể mang ngụ ý sâu sắc hơn về sự trẻ trung hoặc thiếu kinh nghiệm. Từ này cũng có thể chỉ sự thân thiện với môi trường trong một số ngữ cảnh.