Anh - Việt

Bản dịch của từ Greenness trong tiếng Việt

greenness

Noun

greenness (Noun)

/gɹˈinnəs/
/gɹˈinnɪs/
AI

Nghĩa 01

Sự tươi xanh, sức sống và sự tươi mới (mang sắc thái hiện nay ít dùng).

now rare Vitality freshness.

Ví dụ
Sự tươi mát của vườn cộng đồng thu hút nhiều tình nguyện viên mỗi mùa xuân.The greenness of the community garden attracts many volunteers each spring.
Thành phố thiếu sự tươi mát ở khu vực đô thị, ảnh hưởng đến sức khỏe cư dân.The city lacks greenness in urban areas, impacting residents' well-being.

Nghĩa 02

Sự thiếu kinh nghiệm; non nớt, chưa quen việc, còn non trẻ trong kinh nghiệm hoặc hiểu biết.

Inexperience.

Ví dụ
Sự thiếu kinh nghiệm của cô trong các tình huống xã hội thường khiến cô không thoải mái.Her greenness in social situations often made her feel uncomfortable.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh không giúp anh dễ dàng kết bạn.His greenness did not help him make friends easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng hoặc thái độ quan tâm tới môi trường; cam kết bảo vệ, giữ gìn thiên nhiên và các biện pháp thân thiện với môi trường.

The fact of being environmentally or ecologically conscious commitment to environmental conservation.

Ví dụ
Sự xanh tươi của vườn cộng đồng thu hút nhiều tình nguyện viên mỗi năm.The greenness of our community garden attracts many volunteers each year.
Sự xanh tươi trong các công viên thành phố không làm giảm mức ô nhiễm đáng kể.The greenness in city parks does not decrease pollution levels significantly.

Dạng danh từ của greenness (Noun)

SingularPlural

greenness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh