Anh - Việt

Bản dịch của từ Grey area trong tiếng Việt

grey area

Noun

grey area (Noun)

/ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə/
/ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống hoặc không gian không rõ ràng hoặc mơ hồ, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

An ambiguous or unclear situation or space, often in legal or ethical contexts.

Ví dụ
Khu vực không rõ ràng trong quy định mạng xã hội làm nhiều người bối rối.The grey area in social media regulations confuses many users today.
Không có khu vực không rõ ràng trong các quy tắc về hành vi trực tuyến.There is no grey area in the rules for online behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình huống không rơi vào một danh mục rõ ràng nào đó.

A situation that does not fall clearly into one category or another.

Ví dụ
Khu vực mập mờ của chính sách mạng xã hội làm nhiều người bối rối.The grey area of social media policies confuses many users today.
Không có khu vực mập mờ nào trong các quy tắc của cộng đồng này.There is no grey area in the rules of this community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khu vực không chắc chắn mà quy tắc đã thiết lập không áp dụng.

An area of uncertainty where established rules do not apply.

Ví dụ
Các luật truyền thông xã hội mới tạo ra một khu vực không rõ ràng cho người sáng tạo nội dung.The new social media laws create a grey area for content creators.
Không có khu vực không rõ ràng trong các quy tắc về biểu tình công cộng.There is no grey area in the rules for public protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh