Bản dịch của từ Grossly obese trong tiếng Việt

Grossly obese

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grossly obese(Adjective)

ɡrˈɒsli əʊbˈiːz
ˈɡrɔsɫi ˈoʊˈbiz
01

Kinh tởm hoặc vô cùng lớn về kích thước hoặc quy mô

It's truly grotesque or enormous in size or scale.

这简直令人毛骨悚然,或者规模庞大到令人震惊。

Ví dụ
02

Béo phì nặng, thừa nhiều mỡ trong cơ thể

Severe overweight with excess fat in the body.

体重过重,体内脂肪堆积过多

Ví dụ
03

Nếu nói về phẩm chất, điều này thường mang ý nghĩa là cực kỳ không hấp dẫn hoặc kém hấp dẫn về mặt đạo đức hoặc phẩm hạnh.

Extremely unappealing or unattractive, often in terms of morality.

极不吸引人,通常指品行不端或缺乏道德感的

Ví dụ