ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ground building
Một công trình có tường và mái che như nhà, trường học hoặc văn phòng
A structure with walls and a roof, such as a house, school, or office.
这是一座有墙壁和屋顶的建筑,比如房子、学校或办公室。
Hành động xây dựng một cái gì đó, thường là một cấu trúc
Building something, usually a structure or construction.
盖建某物的行为,通常指建造一座建筑物。
Một nơi diễn ra hoạt động cụ thể
A place where a specific activity takes place.
一个进行特定活动的地点