Bản dịch của từ Ground freight trong tiếng Việt

Ground freight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground freight(Noun)

ɡrˈaʊnd frˈeɪt
ˈɡraʊnd ˈfreɪt
01

Một phương thức vận chuyển hàng hóa qua đất liền

A method of shipping that involves moving cargo over land

Ví dụ
02

Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường sắt

The transport of goods by road or rail

Ví dụ
03

Hàng hóa đang được vận chuyển

The goods being transported

Ví dụ