Bản dịch của từ Groundnut trong tiếng Việt

Groundnut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groundnut(Noun)

gɹˈaʊndnʌt
gɹˈaʊndnʌt
01

Một loài cây ở Bắc Mỹ thuộc họ đậu, cho củ ăn được có vị ngọt (là củ dạng củ rễ/tuber).

A North American plant of the pea family which yields a sweet edible tuber.

一种来自北美的豆科植物,产出甜美的可食用块根。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ