Bản dịch của từ Grouping businesses trong tiếng Việt

Grouping businesses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grouping businesses(Phrase)

ɡrˈuːpɪŋ bˈɪznəsɪz
ˈɡrupɪŋ ˈbɪznəsɪz
01

Một tập hợp các doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực nhằm tạo ra hiệu quả hợp tác tốt hơn.

A collection of businesses operating in related fields to enhance collaboration efficiency.

一系列在相关行业中运作的企业,为了实现更好的协同效应

Ví dụ
02

Việc hợp nhất nhiều doanh nghiệp thành một tổ chức hoặc khuôn khổ chung

The act of consolidating multiple businesses under a single entity or framework

将多个企业合并成一个统一的实体或框架的行为

Ví dụ
03

Việc tổ chức các công ty khác nhau thành một thể thống nhất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động

Organizing various companies into a unified entity to improve operational efficiency.

将不同的公司整合为一个统一的实体,以提升运营效率

Ví dụ