Bản dịch của từ Grouping businesses trong tiếng Việt
Grouping businesses
Phrase

Grouping businesses(Phrase)
ɡrˈuːpɪŋ bˈɪznəsɪz
ˈɡrupɪŋ ˈbɪznəsɪz
01
Một tập hợp các doanh nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực nhằm tạo ra hiệu quả hợp tác tốt hơn.
A collection of businesses operating in related fields to enhance collaboration efficiency.
一系列在相关行业中运作的企业,为了实现更好的协同效应
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc tổ chức các công ty khác nhau thành một thể thống nhất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động
Organizing various companies into a unified entity to improve operational efficiency.
将不同的公司整合为一个统一的实体,以提升运营效率
Ví dụ
