Bản dịch của từ Grow into trong tiếng Việt

Grow into

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grow into(Verb)

gɹoʊ ˈɪntu
gɹoʊ ˈɪntu
01

Phát triển, trưởng thành hoặc thay đổi dần theo thời gian để trở thành một thứ/ai đó khác (thường tốt hơn hoặc phù hợp hơn với vai trò mới)

To develop and change over a period of time into something or someone.

逐渐发展成某物或某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grow into(Phrase)

gɹoʊ ˈɪntu
gɹoʊ ˈɪntu
01

Trở thành hoặc phát triển thành một trạng thái, vai trò hoặc thứ gì đó sau một quá trình thay đổi hoặc trưởng thành

To become something as a result of a process or change.

经过过程或变化而成为某种状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh