Bản dịch của từ Grum trong tiếng Việt

Grum

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grum(Adjective)

ɡrəm
ɡrəm
01

Có vẻ cau có, ủ rũ, nghiêm nghị hoặc khó gần; ít nói và hay tỏ ra cáu kỉnh.

Morose stern surly sullen.

阴沉的,严肃的,不快乐的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả âm thanh phát ra thấp, trầm và phát từ cổ họng (giọng gằn, tiếng u u hoặc tiếng ồm ồm trong cổ họng).

Low deep in the throat guttural.

低沉的喉音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh