Anh - Việt

Bản dịch của từ Grumpiness trong tiếng Việt

grumpiness

NounNoun Countable

grumpiness (Noun)

/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hay trạng thái cáu kỉnh, dễ bực mình hoặc hay hờn dỗi; tâm trạng khó chịu, không vui.

The quality of being irritable or sulky.

Ví dụ
Sự cáu kỉnh của anh ấy ảnh hưởng đến nhóm trong buổi thực hành IELTS.His grumpiness affected the group during the IELTS speaking practice.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không giúp ích trong buổi hội thảo viết IELTS.Her grumpiness did not help during the IELTS writing workshop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grumpiness (Noun Countable)

/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc trạng thái của một người thường cáu gắt, hay khó chịu và hay hờn dỗi.

A person who is often irritable or sulky.

Ví dụ
Sự cáu kỉnh của John thường làm hỏng các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.John's grumpiness often ruins our social gatherings and events.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả.Her grumpiness does not affect her ability to socialize effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh