grumpiness
NounNoun Countable
grumpiness (Noun)
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của anh ấy ảnh hưởng đến nhóm trong buổi thực hành IELTS.His grumpiness affected the group during the IELTS speaking practice.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không giúp ích trong buổi hội thảo viết IELTS.Her grumpiness did not help during the IELTS writing workshop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grumpiness (Noun Countable)
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
/ɡɹˈʌmpinˌɛs/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của John thường làm hỏng các buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.John's grumpiness often ruins our social gatherings and events.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp hiệu quả.Her grumpiness does not affect her ability to socialize effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grumpiness" là danh từ miêu tả trạng thái tâm lý của một người hay cáu kỉnh, khó chịu và thường xuyên phàn nàn. Từ này thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận, thường xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "grumpiness" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng phong cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.