grump
grump (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động càu nhàu, than phiền hoặc cằn nhằn về điều gì đó.
An act of grumbling or complaining
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grump (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thể hiện sự bực bội, khó chịu hoặc phàn nàn một cách cáu kỉnh (thường bằng lời nói ngắn, giọng cáu hoặc thái độ không vui).
To show or express annoyance or displeasure
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grump (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính cách cáu kỉnh, hay quạu, dễ tức giận hoặc khó chịu; thường tỏ ra không vui và khó ứng xử thân thiện.
Having a grumpy disposition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dễ cáu, hay cằn nhằn hoặc hay hờn dỗi; thường tỏ ra khó chịu và than vãn.
Given to complaining or sulking
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grump (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa