Bản dịch của từ Guarded values trong tiếng Việt

Guarded values

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarded values(Phrase)

ɡˈɑːdɪd vˈæljuːz
ˈɡɑrdɪd ˈvæɫjuz
01

Các nguyên tắc hoặc niềm tin được gìn giữ cẩn thận

Principles or beliefs that are carefully preserved

Ví dụ
02

Những giá trị được bảo vệ hoặc giữ an toàn tránh khỏi những nguy hiểm hoặc mối đe dọa tiềm ẩn

Values that are protected or kept safe from potential harm or threats

Ví dụ
03

Những thái độ hoặc tiêu chuẩn mà một người bảo vệ trước sự chỉ trích hoặc hạ thấp

Attitudes or standards that one defends against criticism or degradation

Ví dụ