Bản dịch của từ Guarded values trong tiếng Việt
Guarded values
Phrase

Guarded values(Phrase)
ɡˈɑːdɪd vˈæljuːz
ˈɡɑrdɪd ˈvæɫjuz
Ví dụ
02
Các nguyên tắc hoặc niềm tin được gìn giữ cẩn thận
Principles or beliefs that are carefully preserved
Ví dụ
03
Những thái độ hoặc tiêu chuẩn mà một người bảo vệ trước sự chỉ trích hoặc hạ thấp
Attitudes or standards that one defends against criticism or degradation
Ví dụ
