Bản dịch của từ Guerrilla warfare tactics trong tiếng Việt
Guerrilla warfare tactics

Guerrilla warfare tactics(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiến lược thường được sử dụng trong các phong trào nổi dậy hoặc đối kháng chống lại lực lượng vũ trang chính quy.
A strategy commonly employed in uprisings or resistance movements against regular armed forces.
这是一种常用于反抗正规武装力量的起义或抵抗运动的策略。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hình thức chiến tranh không quy ước, trong đó những nhóm chiến đấu nhỏ sử dụng các chiến thuật quân sự như phục kích, phá hoại, tấn công chớp nhoáng và chiến thuật đánh nhanh rút gọn để chống lại một quân đội truyền thống lớn hơn và kém linh hoạt.
A form of unconventional warfare where small groups of fighters employ military tactics such as ambush, sabotage, raids, and hit-and-run attacks to counter larger and less mobile traditional armies.
这是一种非常规战争形式,较小的武装团体采用诸如伏击、破坏、突袭和攻击后撤的战术,以针对规模更大、机动性较差的传统军队。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
