Bản dịch của từ Guilty duty trong tiếng Việt

Guilty duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guilty duty(Noun)

ɡˈɪlti djˈuːti
ˈɡɪɫti ˈduti
01

Một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể mà người ta dự kiến sẽ thực hiện

A specific task or function that is expected to be performed.

这是人们期望完成的某项任务或职责。

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý

A moral or legal obligation

一种道德或法律责任

Ví dụ
03

Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà ai đó bắt buộc phải thực hiện

An obligation or duty that someone is required to carry out

这是一项某人被要求承担的责任或任务。

Ví dụ