Bản dịch của từ Guilty duty trong tiếng Việt
Guilty duty
Noun [U/C]

Guilty duty(Noun)
ɡˈɪlti djˈuːti
ˈɡɪɫti ˈduti
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ mà ai đó bắt buộc phải thực hiện
An obligation or duty that someone is required to carry out
这是一项某人被要求承担的责任或任务。
Ví dụ
