Anh - Việt

Bản dịch của từ Gunnel trong tiếng Việt

gunnel

Noun

gunnel (Noun)

/gˈʌnl/
/gˈʌnl/
AI

Nghĩa 01

Một loài cá biển nhỏ, mình dài giống lươn thuộc họ Pholidae, điển hình là loài Pholis gunnellus.

A small eelshaped marine fish of the family Pholidae especially Pholis gunnellus.

Ví dụ
Cá gunnel thường được tìm thấy ở vùng bờ đá của Maine.The gunnel is often found in rocky coastal areas of Maine.
Tôi không thấy cá gunnel nào trong bể cá hôm nay.I do not see any gunnel in the aquarium today.

Nghĩa 02

Phiên bản viết khác của từ “gunwale” (thường viết là gunwale) — phần viền trên cùng của mạn thuyền, là mép hoặc lan can dọc theo cạnh trên của thân tàu.

Alternative spelling of gunwale.

Ví dụ
Gunnel của chiếc thuyền được sơn màu xanh sáng để dễ nhìn.The gunnel of the boat was painted bright blue for visibility.
Gunnel không đủ mạnh để chịu được trọng lượng nặng.The gunnel is not strong enough to hold heavy weights.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh