Bản dịch của từ Gunnel trong tiếng Việt

Gunnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gunnel(Noun)

gˈʌnl
gˈʌnl
01

Là loài cá biển nhỏ hình lươn thuộc họ Pholidae, đặc biệt là Pholis gunnellus.

A small eelshaped marine fish of the family Pholidae especially Pholis gunnellus.

Ví dụ
02

Cách viết khác của gunwale.

Alternative spelling of gunwale.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh