gunnel
Noun
gunnel (Noun)
/gˈʌnl/
/gˈʌnl/
AI
Ví dụ
Cá gunnel thường được tìm thấy ở vùng bờ đá của Maine.The gunnel is often found in rocky coastal areas of Maine.
Tôi không thấy cá gunnel nào trong bể cá hôm nay.I do not see any gunnel in the aquarium today.
Nghĩa 02
Phiên bản viết khác của từ “gunwale” (thường viết là gunwale) — phần viền trên cùng của mạn thuyền, là mép hoặc lan can dọc theo cạnh trên của thân tàu.
Ví dụ
Gunnel của chiếc thuyền được sơn màu xanh sáng để dễ nhìn.The gunnel of the boat was painted bright blue for visibility.
Gunnel không đủ mạnh để chịu được trọng lượng nặng.The gunnel is not strong enough to hold heavy weights.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gunnel" chỉ một loại cá thuộc họ Pholidichthyidae, chủ yếu sống ở các vùng biển lạnh của Bắc Bằng Đại Tây Dương. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, sự phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Ngoài ra, "gunnel" còn được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ băng hoặc đường rãnh dọc theo mép một chiếc thuyền hoặc tàu bè.