Bản dịch của từ Gustnado trong tiếng Việt

Gustnado

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gustnado(Noun)

ɡəstˈnādō
ɡəstˈnādō
01

Một cơn lốc mạnh ở đầu phía trước của một vùng bão hoặc dải mưa giông.

A strong tornado at the leading edge of a storm front or thunderstorm line.

一场强烈的龙卷风出现在风暴前线或雷暴路径的边缘。

Ví dụ