guttering
guttering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của guttering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gutter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | guttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | guttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gutters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | guttering |
guttering (Noun)
Nghĩa 01
Hệ thống máng nước (những rãnh hoặc ống gắn trên mép mái nhà để thu và dẫn nước mưa khỏi mái và tường).
a system of gutters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Guttering, trong tiếng Anh, đề cập đến hệ thống dẫn nước mưa khỏi mái nhà, thường bao gồm các máng và ống dẫn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và bảo trì công trình, trong khi ở Mỹ, nó có thể ít phổ biến hơn, bị thay thế bởi từ "gutter" trong nhiều tình huống thông thường hơn. Guttering, do đó, mang tính đặc thù trong ngành xây dựng.