gynecology
gynecology (Noun)
Nghĩa 01
Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều trị các vấn đề sức khỏe của phụ nữ, đặc biệt là các bệnh liên quan đến cơ quan sinh sản (như tử cung, buồng trứng, âm đạo, v.v.).
The study of or the branch of medicine specializing in the medical problems of women especially disorders of the reproductive organs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gynecology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gynecology | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sản phụ khoa (gynecology) là một ngành y học chuyên nghiên cứu, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ sinh dục nữ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (gyne - phụ nữ; logos - khoa học). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng đều ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, một số từ vựng liên quan có thể khác nhau giữa hai biến thể, như "gynaecology" (Anh) và "gynecology" (Mỹ).