Bản dịch của từ Habitually attends trong tiếng Việt

Habitually attends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitually attends(Phrase)

hɐbˈɪtʃuːəli ˈætəndz
həˈbɪtʃuəɫi ˈætəndz
01

Một cách thường xuyên

On a regular basis

Ví dụ
02

Thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại có mặt tại một sự kiện

Repeatedly or usually present at an event

Ví dụ
03

Thường xuyên hoặc liên tục tham gia vào một điều gì đó

Often or consistently goes to something

Ví dụ