Bản dịch của từ Haem trong tiếng Việt
Haem
Noun [U/C]

Haem(Noun)
hˈiːm
ˈhim
01
Một loại sắc tố có màu đỏ nhạt, là dẫn xuất của hemoglobin và được sử dụng trong nhiều quá trình sinh học khác nhau.
A light red pigment derived from hemoglobin that plays a role in various biological processes.
一种由血红蛋白衍生而来的红色色素,广泛应用于多种生物过程之中。
Ví dụ
Ví dụ
